Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subcorneous

/'sʌb'kɔ:niəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subcorneous

/'sʌb'kɔ:niəs/

tính từ

  • hơi nhiều sừng; hơi giống sừng; hơi có sừng
  • dưới sừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...