subculture
/'sʌb,kʌltʃә/ phổ biến #12772
“subcultures” là số nhiều của subculture — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhóm văn hóa nhỏ
danh từ
“Online subcultures form around shared interests.”Nhóm văn hóa nhỏ trực tuyến hình thành quanh sở thích chung.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subculture
//
* danh từ- văn hoá nhóm; tiểu văn hoá (nền văn hoá nằm trong một nền văn hoá khác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a social group within a national culture that has distinctive patterns of behavior and beliefs