subdivide
/'sʌbdi'vaid/ TOEFL phổ biến #17117
Nghĩa thường dùng
chia thành các phần nhỏ hơn
động từ
“The project was subdivided into several phases.”Dự án đã được chia thành nhiều giai đoạn.
Biến thể từ
subdivided quá khứ phân từ
subdividing hiện tại phân từ
subdivided quá khứ
subdivides ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subdivide
/'sʌbdi'vaid/
động từ
- chia nhỏ ra
Định nghĩa tiếng Anh
v. form into subdivisions v. divide into smaller and smaller pieces