Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17117

subdivide

/'sʌbdi'vaid/

động từ

  • chia nhỏ ra
Định nghĩa tiếng Anh

v. form into subdivisions\nv. divide into smaller and smaller pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...