Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdivide

/'sʌbdi'vaid/ TOEFL phổ biến #17117

“subdivided” là quá khứ phân từ của subdivide — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chia thành các phần nhỏ hơn động từ

“The project was subdivided into several phases.”Dự án đã được chia thành nhiều giai đoạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdivide

//

  • chia nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. form into subdivisions v. divide into smaller and smaller pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...