Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subdivision

/.sʌbdi'viʒәn/ TOEFL phổ biến #8198

“subdivisions” là số nhiều của subdivision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân khu, phân chia danh từ

“The subdivision of the land will take several months.”Việc phân chia đất sẽ mất vài tháng.

Biến thể từ subdivisions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subdivision

//

  • sự phân chia nhỏ thứ phân
  • barycentric s. phân nhỏ trọng tâm
  • elementary s. phân nhỏ sơ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an area composed of subdivided lots n. the act of subdividing; division of something previously divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...