subentry
/'sʌb.entri/
“subentries” là số nhiều của subentry — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
subentries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subentry
//
* danh từ- mục phụ (dưới mục chính)