Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subentry

/'sʌb.entri/
Biến thể từ subentries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subentry

//

* danh từ
  • mục phụ (dưới mục chính)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...