subequatorial
/'sʌb,ekwə'tɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subequatorial
/'sʌb,ekwə'tɔ:riəl/
tính từ
- cận xích đạo
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...