Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subfoundation

/'sʌbfaun'deiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subfoundation

/'sʌbfaun'deiʃn/

danh từ

  • nền (nhà)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...