Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

subframe

//

* danh từ
  • khung sàn phụ; sườn khung phụ
Biến thể từ subframes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...