subframe
Biến thể từ
subframes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subframe
//
* danh từ- khung sàn phụ; sườn khung phụ
Từ điển Anh–Việt
112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...