Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subframes” là số nhiều của subframe — đang hiển thị từ gốc:

subframe

//

* danh từ
  • khung sàn phụ; sườn khung phụ
Biến thể từ subframes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...