Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subframe

“subframes” là số nhiều của subframe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ subframes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subframe

//

* danh từ
  • khung sàn phụ; sườn khung phụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...