Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subgroup

/'sʌbgru:p/ phổ biến #10695

“subgrouping” là hiện tại phân từ của subgroup — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phân nhóm danh từ

“The scientist studied a specific subgroup of animals.”Nhà khoa học đã nghiên cứu một phân nhóm cụ thể của động vật.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subgroup

/'sʌbgru:p/

danh từ

  • (sinh vật học) phân nhóm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a distinct and often subordinate group within a group n. (mathematics) a subset (that is not empty) of a mathematical group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...