Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subinspector

/'sʌbin'spektə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subinspector

/'sʌbin'spektə/

tính từ

  • phó thanh tra
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...