Từ điển Anh–Việt

112.510 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subjectivity

/səb'dʤektivnis/ phổ biến #11644

“subjectivities” là số nhiều của subjectivity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính chủ quan danh từ

“All reporting carries subjectivity.”Mọi báo cáo mang tính chủ quan.

Biến thể từ subjectivities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subjectivity

/səb'dʤektivnis/

danh từ

  • tính chủ quan; tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. judgment based on individual personal impressions and feelings and opinions rather than external facts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...