Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11644

subjectivity

/səb'dʤektivnis/

danh từ

  • tính chủ quan; tính chất chủ quan
Định nghĩa tiếng Anh

n. judgment based on individual personal impressions and feelings and opinions rather than external facts

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...