Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sublate

//

* nội động từ
  • (triết học) phủ nhận
  • (triết học) loại trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take or carry away; to remove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...