Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublate

/.sʌb'leit/

“sublates” là ngôi 3 số ít của sublate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt bỏ (bảo lưu và nâng lên) động từ

“Hegel's dialectic sublates contradictions into a higher unity.”Phép biện chứng của Hegel vượt bỏ mâu thuẫn thành một thể thống nhất cao hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublate

//

* nội động từ
  • (triết học) phủ nhận
  • (triết học) loại trừ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take or carry away; to remove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...