Từ điển Anh–Việt

111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sublease

/'sʌb'li:s/ phổ biến #40891

“subleased” là quá khứ của sublease — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hợp đồng cho thuê lại; cho thuê lại n./v.

“Subleasing requires written landlord approval.”Cho thuê lại cần sự chấp thuận bằng văn bản của chủ nhà.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sublease

/'sʌb'li:s/

danh từ

  • sự cho thuê lại

ngoại động từ

  • cho thuê lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. a lease from one lessee to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...