Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sublessees” là số nhiều của sublessee — đang hiển thị từ gốc:

sublessee

/'sʌble'si:/

danh từ

  • người thuê lại
Biến thể từ sublessees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A holder of a sublease.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...