Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subliminals” là số nhiều của subliminal — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #19571

subliminal

/sʌb'liminl/

tính từ

  • (triết học) (thuộc) tiềm thức
  • dưới ngưỡng (kích thích, cảm giác)
Biến thể từ subliminals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. below the threshold of conscious perception

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...