sublinear
/sʌb'liniә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sublinear
//
- tuyến tính dưới
Từ điển Anh–Việt
112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...