Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subman

/'sʌbmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subman

/'sʌbmæn/

danh từ

  • người thấp bé (dưới khổ người thường)
  • người kém khả năng

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...