Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

submarine

/'sʌbməri:n/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6881

“submarines” là số nhiều của submarine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tàu ngầm danh từ

“The submarine goes deep under the ocean.”Tàu ngầm đi sâu dưới đại dương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

submarine

/'sʌbməri:n/

tính từ

  • dưới biển, ngầm (dưới biển)
    • submarine plant: cây mọc dưới biển
    • submarine volcano: núi lửa dưới biển
    • submarine cable: dây cáp ngầm

danh từ

  • (hàng hải) tàu ngầm
  • cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. a submersible warship usually armed with torpedoes v. move forward or under in a sliding motion v. throw with an underhand motion v. bring down with a blow to the legs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...