Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15026

submerged

//

* tính từ
  • chìm; ngập; ở dưới mặt biển
Định nghĩa tiếng Anh

s. beneath the surface of the water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...