Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31991

submissiveness

/səb'misivnis/

danh từ

  • tính dễ phục tùng, tính dễ quy phục; tính dễ bảo, tính ngoan ngoãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being willing to yield to the will of another person or a superior force etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...