Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16449

subordination

/sə,bɔ:di'neiʃn/

danh từ

  • sự làm cho lệ thuộc; sự lệ thuộc
  • sự hạ thấp tầm quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being subordinate to something\nn. the grammatical relation of a modifying word or phrase to its head\nn. the quality of obedient submissiveness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...