Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subplot

/'sʌbplɒt/ phổ biến #23358
Biến thể từ subplots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subplot

//

* danh từ
  • âm mưu phụ (trong kịch)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...