Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subplots” là số nhiều của subplot — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23358

subplot

//

* danh từ
  • âm mưu phụ (trong kịch)
Biến thể từ subplots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...