Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26421

subpopulation

//

* danh từ
  • bộ phận cư dân nhận diện được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a population that is part of a larger population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...