Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subpopulation

/'sʌb,pɔpjj'leiʃən/ phổ biến #26421

“subpopulations” là số nhiều của subpopulation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ subpopulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subpopulation

//

* danh từ
  • bộ phận cư dân nhận diện được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a population that is part of a larger population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...