Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subpopulations” là số nhiều của subpopulation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #26421

subpopulation

//

* danh từ
  • bộ phận cư dân nhận diện được
Định nghĩa tiếng Anh

n. a population that is part of a larger population

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...