subpulmonary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subpulmonary
//
* tính từ- dưới vùng phổi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Situated under, or on the ventral side of, the lungs.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Situated under, or on the ventral side of, the lungs.
Đang tải...