Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30334

subregion

/səb'ri:dʤən/

danh từ

  • phân miền (địa lý động vật)
Biến thể từ subregions số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...