Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subring

/'sʌbriŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subring

//

* danh từ
  • (toán học) vành con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...