Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30930

subroutine

//

  • (máy tính) chương trình con
  • checking s. chương trình con kiểm tra
  • input s. chương trình con vào
  • interpretative s. chương trình con giải tích
  • output s. chương trình con kết luận
Biến thể từ subroutines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a set sequence of steps, part of larger computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...