Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subroutine

/'sʌbru:.ti:n/ phổ biến #30930
Biến thể từ subroutines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subroutine

//

  • (máy tính) chương trình con
  • checking s. chương trình con kiểm tra
  • input s. chương trình con vào
  • interpretative s. chương trình con giải tích
  • output s. chương trình con kết luận
Định nghĩa tiếng Anh

n a set sequence of steps, part of larger computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...