Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subroutines” là số nhiều của subroutine — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #30930

subroutine

//

  • chương trình con, thủ tục phụ
Biến thể từ subroutines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a set sequence of steps, part of larger computer program

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...