Từ điển Anh–Việt

112.121 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsample

/'sʌb,sɑ:mpl/ phổ biến #20642

“subsamples” là số nhiều của subsample — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ subsamples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsample

//

  • (thống kê) mẫu con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...