subsample
/'sʌb,sɑ:mpl/ phổ biến #20642
“subsamples” là số nhiều của subsample — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
subsamples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subsample
//
- (thống kê) mẫu con