Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subsamples” là số nhiều của subsample — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20642

subsample

//

  • (thống kê) mẫu con
Biến thể từ subsamples số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...