Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subscribe

/sәb'skraib/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #7979

“subscribed” là quá khứ phân từ của subscribe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đăng ký động từ

“I want to subscribe to the channel.”Tôi muốn đăng ký kênh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subscribe

//

* ngoại động từ
  • (to subscribe something to something) ký (tên) vào bên dưới một văn kiện
    • to subscribe one's name to a petition:ký tên mình vào một bản kiến nghị
    • to subscribe a few remarks at the end of the essay:ghi vài nhận xét vào cuối một bài tiểu luận
  • (to subscribe something to something) quyên tiền; góp tiền
    • to subscribe to a charity:quyên góp tiền cho một công cuộc từ thiện
    • he subscribed 100 dollars to the flood relief fund:anh ta đã góp 100 đôla vào quỹ cứu trợ nạn lụt* nội động từ
  • (to subscribe to something) (đồng ý) mua (báo, tạp chí...) đều đặn trong một thời gian); đặt mua dài hạn
    • to subscribe to a newspaper:mua báo dài hạn
    • the magazine is trying to get more readers to subscribe:tạp chí đang cố gắng có thêm nhiều độc giả đặt mua dài hạn
  • (to subscribe to something) tán thành
    • Do you subscribe to her pessimistic view of the state of the economy?:Anh có đồng ý với cái nhìn bi quan của bà ta về tình hình kinh tế hay không?
Định nghĩa tiếng Anh

v. offer to buy, as of stocks and shares v. adopt as a belief v. receive or obtain regularly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...