Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsequence

/'sʌbsikwəns/
Biến thể từ subsequences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsequence

/'sʌbsikwəns/

danh từ

  • sự đến sau, sự xảy ra sau
Định nghĩa tiếng Anh

n something that follows something else n following in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...