Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subsequences” là số nhiều của subsequence — đang hiển thị từ gốc:

subsequence

/'sʌbsikwəns/

danh từ

  • sự đến sau, sự xảy ra sau
Biến thể từ subsequences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n something that follows something else\nn following in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...