subset
/'sʌbset/ phổ biến #11933
“subsetted” là quá khứ phân từ của subset — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tập con, nhóm nhỏ trong một tập lớn hơn
danh từ
“Only a small subset of users reported errors.”Chỉ một nhóm nhỏ người dùng báo cáo lỗi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subset
//
* danh từ- tập hợp con
Định nghĩa tiếng Anh
n. a set whose members are members of another set; a set contained within another set