subside
“subsides” là ngôi 3 số ít của subside — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Once demand subsided, prices returned to normal.”Khi nhu cầu lắng xuống, giá trở về mức bình thường.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
subside
/səb'said/
nội động từ
- rút xuống, rút bớt (nước lụt...)
- lún xuống (nền nhà)
- ngớt, giảm, bớt, lắng đi
- storm subsides: cơn bão ngớt
- tumult subsides: sự ồn ào lắng dần
- chìm xuống (tàu)
- lắng xuống, đóng cặn-(đùa cợt) ngồi, nằm
- to subside into an armchair: ngồi sụp xuống ghế bành
Định nghĩa tiếng Anh
v. wear off or die down v. sink to a lower level or form a depression v. sink down or precipitate