Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“subsides” là ngôi 3 số ít của subside — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8793

subside

/səb'said/

nội động từ

  • rút xuống, rút bớt (nước lụt...)
  • lún xuống (nền nhà)
  • ngớt, giảm, bớt, lắng đi
    • storm subsides: cơn bão ngớt
    • tumult subsides: sự ồn ào lắng dần
  • chìm xuống (tàu)
  • lắng xuống, đóng cặn-(đùa cợt) ngồi, nằm
    • to subside into an armchair: ngồi sụp xuống ghế bành
Định nghĩa tiếng Anh

v. wear off or die down\nv. sink to a lower level or form a depression\nv. sink down or precipitate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...