Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subsonic

/'sʌb'sɔnik/ phổ biến #34577
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subsonic

/'sʌb'sɔnik/

tính từ

  • dưới âm tốc
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of speed) less than that of sound in a designated medium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...