Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substantial amount

Đang hiển thị mục gốc substantial amount cho “substantial amounts”.

Nghĩa thường dùng

lượng lớn, nhiều cụm từ

“They received a substantial amount of support from the community.”Họ nhận được rất nhiều sự hỗ trợ từ cộng đồng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...