Từ điển Anh–Việt

112,351 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substantialist

/səb'stænʃəlist/

danh từ

  • (triết học) người theo thuyết thực thể

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...