Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/ phổ biến #10742

“substitutions” là số nhiều của substitution — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sự thay thế danh từ

“The substitution of traditional methods with modern techniques can enhance productivity in various industries.”Sự thay thế các phương pháp truyền thống bằng các kỹ thuật hiện đại có thể nâng cao năng suất trong nhiều ngành công nghiệp.

Biến thể từ substitutions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substitution

/,sʌbsti'tju:ʃn/

danh từ

  • sự thế, sự thay thế
  • sự đổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an event in which one thing is substituted for another n. the act of putting one thing or person in the place of another: "he sent Smith in for Jones but the substitution came too late to help"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...