Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

substrata

/'sʌb'strɑ:təm/

danh từ, số nhiều substata ((cũng) substrate)

  • lớp dưới
  • cơ sở
    • it has a substratum of truth: điều đó có cơ sở ở sự thật
  • (nông nghiệp) tầng đất cái
  • (sinh vật học); (triết học) thể nền
Biến thể từ substrata số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Substratum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...