Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substrate

/'sʌbstreit/ phổ biến #13740

“substrates” là số nhiều của substrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Bề mặt hoặc vật liệu mà sinh vật phát triển hoặc gắn vào. danh từ

“The enzyme acts on the substrate to catalyze the reaction.”Enzyme hoạt động trên cơ chất để xúc tác phản ứng.

Biến thể từ substrates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substrate

/'sʌbstreit/

danh từ

  • (như) substratum
  • (hoá học) chất nền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the substance that is acted upon by an enzyme or ferment n. a surface on which an organism grows or is attached n. any stratum or layer lying underneath another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...