Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34207

substructure

/'sʌb'strʌkʃn/

danh từ

  • nền, móng
  • cơ sở hạ tầng
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic structure or features of a system or organization\nn lowest support of a structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...