Từ điển Anh–Việt

112.123 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

substructure

/'sʌb'strʌkʃn/ phổ biến #34207

“substructures” là số nhiều của substructure — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ substructures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

substructure

/'sʌb'strʌkʃn/

danh từ

  • nền, móng
  • cơ sở hạ tầng
Định nghĩa tiếng Anh

n the basic structure or features of a system or organization n lowest support of a structure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...