Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

subtilize

/'sʌtilaiz/

“subtilizing” là hiện tại phân từ của subtilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

subtilize

/'sʌtilaiz/

ngoại động từ

  • làm cho tinh tế, làm cho tế nhị

nội động từ

  • trở nên tinh tế, trở nên tế nhị
Định nghĩa tiếng Anh

v. mark fine distinctions and subtleties, as among words v. make (senses) more keen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...